中文圣经
Từ vựng
fú dì

nằm sấp; quỳ gục; phủ phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ thành phần ⿰亻犬

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 7 câu