← Từ vựng
伏地
fú dì
nằm sấp; quỳ gục; phủ phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伏
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
nằm sấp; quỳ gục; phủ phục
📄 Trang luyện viết (PDF)to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb