← Từ vựng
众说
zhòng shuō
các ý kiến khác nhau; các quan điểm đa dạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
các ý kiến khác nhau; các quan điểm đa dạng
📄 Trang luyện viết (PDF)multitude, crowd; masses, public
to speak, to say; to scold, to upbraid