中文圣经
Từ vựng
zhòng shuō

các ý kiến khác nhau; các quan điểm đa dạng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ thành phần ⿱人⿰人人

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 10 câu