中文圣经
← Từ vựng
伙
huǒ
HSK 4
bữa ănthức ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伙

companion, colleague; utensils

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻火

Xuất hiện trong 9 câu