中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
伙
huǒ
HSK 4
bữa ăn; thức ăn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伙
companion, colleague; utensils
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻火
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 37:25
XUẤT AI-CẬP 23:1
THI THIÊN 15:3
MA-THI-Ơ 26:69
MA-THI-Ơ 26:71
MÁC 14:67
LU-CA 22:56
LU-CA 22:59
GA-LA-TI 2:13