中文圣经
← Từ vựng
伤痕
shāng hén
HSK 7
sẹovết thương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伤

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
痕

scar, mark; vestige, trace

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒艮Chữ khó đọc · hén

Xuất hiện trong 10 câu