← Từ vựng
何为
hé wèi
tại sao; là gì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
tại sao; là gì
📄 Trang luyện viết (PDF)what, why, where, which, how
to do, to act; to handle, to govern; to be