中文圣经
Từ vựng
pèi dài

đeo; mang; sử dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect

bộ thủ thành phần ⿰亻⿵凡巾

to support; to respect; to put on, to wear; surname

bộ thủ thành phần ⿻⿱十異戈

Xuất hiện trong 8 câu