中文圣经
← Từ vựng
俄弗拉
é fú lā
Ophrah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俄

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻我Chữ khó đọc · é
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 8 câu