← Từ vựng
保罗
bǎo luó
Phao lô; Phaolo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
Xuất hiện trong 200 câu
CÔNG VỤ 13:7CÔNG VỤ 13:9CÔNG VỤ 13:13CÔNG VỤ 13:16CÔNG VỤ 13:43CÔNG VỤ 13:45CÔNG VỤ 13:46CÔNG VỤ 13:50CÔNG VỤ 14:9CÔNG VỤ 14:11CÔNG VỤ 14:12CÔNG VỤ 14:14CÔNG VỤ 14:19CÔNG VỤ 15:2CÔNG VỤ 15:12CÔNG VỤ 15:22CÔNG VỤ 15:25CÔNG VỤ 15:35CÔNG VỤ 15:36CÔNG VỤ 15:38CÔNG VỤ 15:40CÔNG VỤ 16:1CÔNG VỤ 16:3CÔNG VỤ 16:9CÔNG VỤ 16:10CÔNG VỤ 16:14CÔNG VỤ 16:17CÔNG VỤ 16:18CÔNG VỤ 16:19CÔNG VỤ 16:25CÔNG VỤ 16:28CÔNG VỤ 16:29CÔNG VỤ 16:36CÔNG VỤ 16:37CÔNG VỤ 17:1CÔNG VỤ 17:2CÔNG VỤ 17:4CÔNG VỤ 17:5CÔNG VỤ 17:10CÔNG VỤ 17:13CÔNG VỤ 17:14CÔNG VỤ 17:15CÔNG VỤ 17:16CÔNG VỤ 17:18CÔNG VỤ 17:22CÔNG VỤ 17:33CÔNG VỤ 18:1CÔNG VỤ 18:2CÔNG VỤ 18:3CÔNG VỤ 18:4CÔNG VỤ 18:5CÔNG VỤ 18:6CÔNG VỤ 18:9CÔNG VỤ 18:11CÔNG VỤ 18:12CÔNG VỤ 18:14CÔNG VỤ 18:18CÔNG VỤ 18:19CÔNG VỤ 19:1CÔNG VỤ 19:3
…và 140 câu nữa