中文圣经
Từ vựng
bǎo luó

Phao lô; Phaolo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

Xuất hiện trong 200 câu

…và 140 câu nữa