中文圣经
Từ vựng
xìn cóng

tin và tuân theo; tin tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 13 câu