中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
债
zhài
HSK 6
nợ; công
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
债
debt, loan, liability
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻责
Xuất hiện trong 12 câu
NÊ-HÊ-MI 10:31
MA-THI-Ơ 6:12
MA-THI-Ơ 18:27
MA-THI-Ơ 18:30
MA-THI-Ơ 18:34
LU-CA 7:41
LU-CA 7:42
LU-CA 16:5
LA-MÃ 1:14
LA-MÃ 8:12
LA-MÃ 15:27
GA-LA-TI 5:3