中文圣经
← Từ vựng
债
zhài
HSK 6
nợcông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

债

debt, loan, liability

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻责

Xuất hiện trong 12 câu