中文圣经
← Từ vựng
偏待
piān dài
đối xử không công bằngthiên vị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偏

slanting, inclined; prejudiced

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻扁
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 6 câu