中文圣经
Từ vựng
zuò mǎi mài

buôn bán; kinh doanh; mua bán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to work, to make; to act

bộ thủ thành phần ⿰亻故

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ thành phần ⿱乛头

to sell; to betray; to show off

bộ thủ thành phần ⿱十买

Xuất hiện trong 10 câu