中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
兄
xiōng
anh; em trai
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
兄
elder brother
bộ thủ
儿
thành phần
⿱口儿
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:6
RU-TƠ 4:3
I SA-MU-ÊN 16:13
II SA-MU-ÊN 1:26
I CÁC VUA 9:13
I CÁC VUA 13:30
I LỊCH SỬ 6:39
GIÁO HUẤN 4:8