中文圣经
← Từ vựng
兴
xīng
nổi lênthịnh vượngtrở nên phổ biếnbắt đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兴

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ 八thành phần ⿳⺍一八

Xuất hiện trong 7 câu