中文圣经
Từ vựng
qí cì
HSK 3

tiếp theo; thứ hai; lần lượt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 37 câu