← Từ vựng
内院
nèi yuàn
sân trong; sân nội bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
院
court, yard, courtyard; school
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完
Xuất hiện trong 21 câu
I CÁC VUA 6:36I CÁC VUA 7:12Ê-XƠ-TÊ 4:11Ê-XƠ-TÊ 5:1Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 8:16Ê-XÊ-CHIÊN 10:3Ê-XÊ-CHIÊN 40:19Ê-XÊ-CHIÊN 40:23Ê-XÊ-CHIÊN 40:27Ê-XÊ-CHIÊN 40:28Ê-XÊ-CHIÊN 40:32Ê-XÊ-CHIÊN 40:44Ê-XÊ-CHIÊN 40:47Ê-XÊ-CHIÊN 42:3Ê-XÊ-CHIÊN 43:5Ê-XÊ-CHIÊN 44:17Ê-XÊ-CHIÊN 44:21Ê-XÊ-CHIÊN 44:27Ê-XÊ-CHIÊN 45:19Ê-XÊ-CHIÊN 46:1