中文圣经
Từ vựng
nèi yuàn

sân trong; sân nội bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

court, yard, courtyard; school

bộ thủ thành phần ⿰阝完

Xuất hiện trong 21 câu