← Từ vựng
再不
zài bú
không thì; hoặc là; lại không
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
không thì; hoặc là; lại không
📄 Trang luyện viết (PDF)again, twice, re-
no, not, un-; negative prefix