中文圣经
← Từ vựng
再不
zài bù
không thìhoặc làlại không

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

再

again, twice, re-

bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 10 câu