中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
再
不
zài bù
+ Thêm vào bộ của tôi
không thì
hoặc là
lại không
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ
冂
thành phần
⿱一冉
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 9:15
LÊ-VI 27:20
QUAN ÁN 2:14
I SA-MU-ÊN 1:18
I SA-MU-ÊN 2:5
GIÓP 40:5
GIÊ-RÊ-MI 2:31
Ê-XÊ-CHIÊN 24:13
MÁC 9:25
I TI-MÔ-THÊ 5:23