中文圣经
Từ vựng
mào yān

phát khí; tỏ ra tức giận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to risk, to brave, to dare

bộ thủ thành phần ⿱日目

smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

bộ thủ thành phần ⿰火因

Xuất hiện trong 8 câu