中文圣经
← Từ vựng
冤屈
yuān qū
tức tưởibất công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冤

grievance, injustice, wrong

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔Chữ khó đọc · yuān
屈

to bend, to flex; bent, crooked, crouched

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸出Chữ khó đọc · qū / qu

Xuất hiện trong 6 câu