← Từ vựng
冤屈
yuān qū
tức tưởi; bất công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冤
grievance, injustice, wrong
bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔
屈
to bend, to flex; bent, crooked, crouched
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸出
tức tưởi; bất công
📄 Trang luyện viết (PDF)grievance, injustice, wrong
to bend, to flex; bent, crooked, crouched