← Từ vựng
几天
jǐ tiān
vài ngày; mấy ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
vài ngày; mấy ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)small table; how many; a few, some
sky, heaven; god, celestial