中文圣经
Từ vựng
jǐ tiān

vài ngày; mấy ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small table; how many; a few, some

bộ thủ thành phần ⿰丿乙

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 7 câu