中文圣经
← Từ vựng
出自
chū zì
HSK 7
xuất phát từbắt nguồn từcó nguồn gốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?

Xuất hiện trong 6 câu