中文圣经
Từ vựng
fèn wài
HSK 7

quá; ngoài trách nhiệm; không phải việc của mình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 9 câu