← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
分外
fèn wài
HSK 7
quángoài trách nhiệmkhông phải việc của mình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜