中文圣经
← Từ vựng
利宏
lì hóng
Rehum

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
宏

great, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀厷

Xuất hiện trong 8 câu