中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
利
宏
lì hóng
+ Thêm vào bộ của tôi
Rehum
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
宏
great, spacious, vast, wide
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀厷
Xuất hiện trong 8 câu
E-XƠ-RA 2:2
E-XƠ-RA 4:8
E-XƠ-RA 4:9
E-XƠ-RA 4:17
E-XƠ-RA 4:23
NÊ-HÊ-MI 3:17
NÊ-HÊ-MI 10:25
NÊ-HÊ-MI 12:3