中文圣经
← Từ vựng
利法雅
lì fǎ yǎ
Rephaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 5 câu