中文圣经
← Từ vựng
利百加
lì bǎi jiā
Rebekah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 27 câu