← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
利百加
lì bǎi jiā
Rebekah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ 白thành phần ⿱一白
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:53SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 24:59SÁNG THẾ 24:60SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 24:64SÁNG THẾ 24:67SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 25:28SÁNG THẾ 26:7SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:35SÁNG THẾ 27:5SÁNG THẾ 27:6SÁNG THẾ 27:11SÁNG THẾ 27:15SÁNG THẾ 27:42SÁNG THẾ 27:46SÁNG THẾ 29:12SÁNG THẾ 35:8SÁNG THẾ 49:31LA-MÃ 9:10