中文圣经
← Từ vựng
刻苦
kè kǔ
HSK 7
chăm chỉsiêng năngchịu khó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刻

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂
苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 13 câu