← Từ vựng
刻苦
kè kǔ
HSK 7
chăm chỉ; siêng năng; chịu khó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刻
to carve, to engrave; a quarter hour; a moment
bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
chăm chỉ; siêng năng; chịu khó
📄 Trang luyện viết (PDF)to carve, to engrave; a quarter hour; a moment
bitter; hardship, suffering