中文圣经
Từ vựng
gōng xiào
HSK 7

hiệu quả; công dụng; tác dụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

achievement, good work; merit; service

bộ thủ thành phần ⿰工力

result, effect; effective

bộ thủ thành phần ⿰交攵

Xuất hiện trong 10 câu