← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
加拉太
jiā lā tài
Galatia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶