中文圣经
← Từ vựng
加拉太
jiā lā tài
Galatia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 7 câu