中文圣经
Từ vựng
dòng wù
HSK 2

Động vật; Thú vật; Sinh vật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 7 câu