← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
动物
dòng wù
HSK 2
Động vậtThú vậtSinh vật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
to move, to happen; movement, action
thing, substance, matter; creature