中文圣经
Từ vựng
nǔ lì
HSK 2

cố gắng; nỗ lực; tần tật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exert, to strive, to make an effort; to pout

bộ thủ thành phần ⿱奴力

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 7 câu