中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
劬
qú
công sức; lao động; nhọc nhằn; vất vả
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
劬
diligent; to toil, to endeavor
bộ thủ
力
thành phần
⿰句力
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 15:20
THI THIÊN 7:14
TÌNH CA 8:5
Ê-SAI 23:4
Ê-SAI 66:7
Ê-SAI 66:8
MI-CA 4:10