中文圣经
Từ vựng
shí jiǔ

mười chín; 19

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

nine

bộ thủ thành phần ⿻丿乙

Xuất hiện trong 7 câu