中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
十
九
shí jiǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
mười chín
19
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ
十
thành phần
⿻一丨
九
nine
bộ thủ
乙
thành phần
⿻丿乙
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 11:25
GIÔ-SUÊ 19:38
II SA-MU-ÊN 2:30
II CÁC VUA 25:8
I LỊCH SỬ 24:16
I LỊCH SỬ 25:26
GIÊ-RÊ-MI 52:12