中文圣经
← Từ vựng
升上
shēng shàng
được thăng chứclên lớpbước lên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

升

to advance; to arise; to hoist, to raise

bộ thủ 十thành phần ⿻十?
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 8 câu