中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
印
记
yìn jì
+ Thêm vào bộ của tôi
dấu vết
in chỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
印
print; mark; seal, stamp
bộ thủ
卩
thành phần
⿰?卩
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠己
Xuất hiện trong 13 câu
TÌNH CA 8:6
GA-LA-TI 6:17
Ê-PHÊ-SÔ 1:13
Ê-PHÊ-SÔ 4:30
II TI-MÔ-THÊ 2:19
KHẢI THỊ 9:4
KHẢI THỊ 13:16
KHẢI THỊ 13:17
KHẢI THỊ 14:9
KHẢI THỊ 14:11
KHẢI THỊ 16:2
KHẢI THỊ 19:20
KHẢI THỊ 20:4