← Từ vựng
印记
yìn jì
dấu vết; in chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
印
print; mark; seal, stamp
bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
dấu vết; in chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)print; mark; seal, stamp
mark, sign; to note, to record