中文圣经
Từ vựng
yìn jì

dấu vết; in chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

print; mark; seal, stamp

bộ thủ thành phần ⿰?卩

mark, sign; to note, to record

bộ thủ thành phần ⿰讠己

Xuất hiện trong 13 câu