中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
参
cān
tham gia; tham khảo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
参
to take part in, to intervene; ginseng
bộ thủ
厶
thành phần
⿱⿱厶大彡
Xuất hiện trong 12 câu
NÊ-HÊ-MI 4:1
NÊ-HÊ-MI 4:7
NÊ-HÊ-MI 6:1
NÊ-HÊ-MI 6:2
NÊ-HÊ-MI 6:5
NÊ-HÊ-MI 6:12
NÊ-HÊ-MI 6:14
GIÓP 9:9
GIÓP 38:31
ĐA-NIÊN 6:4
ĐA-NIÊN 6:5
A-MỐT 5:8