中文圣经
← Từ vựng
参
cān
tham giatham khảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

参

to take part in, to intervene; ginseng

bộ thủ 厶thành phần ⿱⿱厶大彡

Xuất hiện trong 5 câu