中文圣经
Từ vựng
yòu chēng

còn gọi là; cũng tên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

and, also, again, in addition

bộ thủ

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 7 câu