← Từ vựng
发软
fā ruǎn
yếu đi; trở nên mềm; chân run
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
软
soft, pliable, flexible; weak
bộ thủ 车thành phần ⿰车欠
yếu đi; trở nên mềm; chân run
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
soft, pliable, flexible; weak