中文圣经
Từ vựng
fā ruǎn

yếu đi; trở nên mềm; chân run

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

soft, pliable, flexible; weak

bộ thủ thành phần ⿰车欠

Xuất hiện trong 9 câu