中文圣经
← Từ vựng
古利奈
gǔ lì nài
Cyrene

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
奈

but, how; to bear, to stand, to endure

bộ thủ 大thành phần ⿱大示

Xuất hiện trong 7 câu