中文圣经
Từ vựng
jiào xǐng

thức dậy; đánh thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ thành phần ⿰口丩

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ thành phần ⿰酉星

Xuất hiện trong 10 câu