中文圣经
← Từ vựng
可吃
kě chī
ăn đượccó thể ănthực phẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
吃

to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear

bộ thủ 口thành phần ⿰口乞

Xuất hiện trong 15 câu