← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
可吃
kě chī
ăn đượccó thể ănthực phẩm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
may, can, -able; possibly
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear