中文圣经
Từ vựng
kě xǐ

đáng vui; tốt lành; đáng mừng; vui sướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ thành phần ⿱壴口

Xuất hiện trong 11 câu