中文圣经
← Từ vựng
各地
gè dì
HSK 3
các vùngkhắp nơimọi nơiđịa phương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

各

individual; each, every; all

bộ thủ 口thành phần ⿱夂口
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 7 câu