中文圣经
Từ vựng
gè dì
HSK 3

các vùng; khắp nơi; mọi nơi; địa phương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 8 câu