← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
各地
gè dì
HSK 3
các vùngkhắp nơimọi nơiđịa phương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
各
individual; each, every; all
bộ thủ 口thành phần ⿱夂口
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也