中文圣经
← Từ vựng
同谋
tóng móu
âm mưuđồng lõa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某

Xuất hiện trong 10 câu