← Từ vựng
同谋
tóng móu
âm mưu; đồng lõa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
谋
to plan, to scheme; strategem
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
âm mưu; đồng lõa
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
to plan, to scheme; strategem