中文圣经
Từ vựng
ma nǎ

Ma-na; manna

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

final interrogative particle

bộ thủ thành phần ⿰口马

which? where? how?

bộ thủ thành phần ⿰口那

Xuất hiện trong 19 câu