中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
吗
哪
ma nǎ
Ma-na; manna
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吗
final interrogative particle
bộ thủ
口
thành phần
⿰口马
哪
which? where? how?
bộ thủ
口
thành phần
⿰口那
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 16:31
XUẤT AI-CẬP 16:32
XUẤT AI-CẬP 16:33
XUẤT AI-CẬP 16:34
XUẤT AI-CẬP 16:35
DÂN SỐ 11:6
DÂN SỐ 11:7
DÂN SỐ 11:8
DÂN SỐ 11:9
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:16
GIÔ-SUÊ 5:12
NÊ-HÊ-MI 9:20
THI THIÊN 78:24
GIĂNG 6:31
GIĂNG 6:49
GIĂNG 6:58
HÊ-BƠ-RƠ 9:4
KHẢI THỊ 2:17