中文圣经
Từ vựng
qǐ shì
HSK 7

tiết lộ; khai sáng; phúc âm; khám phá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to open; to begin, to commence; to explain

bộ thủ thành phần ⿸户口

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ thành phần ⿱二小

Xuất hiện trong 16 câu