中文圣经
Từ vựng
páo xiào

gầm; rống ầm ĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to roar

bộ thủ thành phần ⿰口包

to cough; to pant; to roar

bộ thủ thành phần ⿰口孝

Xuất hiện trong 11 câu