中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
咆
哮
páo xiào
gầm; rống ầm ĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
咆
to roar
bộ thủ
口
thành phần
⿰口包
哮
to cough; to pant; to roar
bộ thủ
口
thành phần
⿰口孝
Xuất hiện trong 11 câu
Ê-SAI 5:29
Ê-SAI 13:21
Ê-SAI 31:4
Ê-SAI 59:11
GIÊ-RÊ-MI 2:15
GIÊ-RÊ-MI 51:38
Ê-XÊ-CHIÊN 19:7
Ê-XÊ-CHIÊN 22:25
A-MỐT 3:4
XÔ-PHÔ-NI 3:3
XA-CHA-RI 11:3