中文圣经
Từ vựng
āi gào

cầu xin thương; tiếp nói cầu xin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ thành phần ⿻衣口

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 8 câu