中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
大
hā dà
+ Thêm vào bộ của tôi
Hadad
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 25:15
GIÔ-SUÊ 15:25
GIÔ-SUÊ 15:37
I LỊCH SỬ 18:3
I LỊCH SỬ 18:5
I LỊCH SỬ 18:7
I LỊCH SỬ 18:8
I LỊCH SỬ 18:9
I LỊCH SỬ 18:10
I LỊCH SỬ 19:16
I LỊCH SỬ 19:19
Ê-XƠ-TÊ 2:7