中文圣经
← Từ vựng
哈大
hā dà
Hadad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 12 câu