中文圣经
← Từ vựng
哈突
hā tū
Hattush

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
突

sudden, abrupt, unexpected

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬

Xuất hiện trong 5 câu