中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
顺
hā shùn
+ Thêm vào bộ của tôi
Hashum
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ
页
thành phần
⿰川页
Xuất hiện trong 5 câu
E-XƠ-RA 2:19
E-XƠ-RA 10:33
NÊ-HÊ-MI 7:22
NÊ-HÊ-MI 8:4
NÊ-HÊ-MI 10:18